CƠ CẤU TỔ CHỨC BỘ MÁY CỦA SỞ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
|
STT
|
Họ và tên
|
Chức vụ
|
Điện thoại cố định
|
Địa chỉ thư (Email)
|
|
I
|
Lãnh đạo Sở
|
|
|
|
|
1
|
Hồ Tiến Thiệu
|
Giám đốc
|
3874.273
|
|
|
2
|
Hồ Công Khánh
|
Phó GĐ
|
3872.286
|
|
|
3
|
Ngô Viết hải
|
Phó GĐ
|
3873.348
|
|
|
4
|
Nguyễn Đình Duyệt
|
Phó GĐ
|
3719.757
|
|
|
II
|
Văn phòng Sở
|
|
|
|
|
1
|
Phùng Xuân Phú
|
Chánh Văn phòng
|
3874.581
|
|
|
2
|
Nguyễn Thị Thu Hiền
|
P.Chánh Văn phòng
|
3719.747
|
|
|
3
|
Ngô Thanh Mai
|
Kế toán
|
3874.274
|
|
|
4
|
La Thị Lanh
|
Văn thư
|
3870.327
|
|
|
5
|
Ngô Lập Sơn
|
Cán bộ HĐ
|
|
|
|
III
|
Thanh tra Sở
|
|
|
|
|
1
|
Nguyễn Khắc Anh
|
Chánh Thanh tra
|
3719.390
|
|
|
2
|
Nguyễn Văn Phán
|
Phó Chánh Thanh tra
|
3872.359
|
|
|
3
|
Phương Thị Thủy
|
Thanh tra viên chính
|
|
|
|
4
|
Hoàng Dương Tuấn
|
Thanh tra viên
|
|
|
|
5
|
Phạm Thanh Hoa
|
Thanh tra viên
|
|
|
|
6
|
Lê Đức Tuệ
|
Thanh tra viên
|
|
|
|
IV
|
Phòng Kế hoach - TH
|
|
|
|
|
1
|
Vũ Văn Điều
|
Trưởng Phòng
|
3871.812
|
|
|
2
|
Vi Văn Thi
|
Phó Trưởng phòng
|
3719.636
|
|
|
3
|
Triệu Đức Minh
|
Chuyên viên
|
|
|
|
4
|
Hà Văn Tơ
|
Kế toán sự nghiệp
|
|
|
|
5
|
Hoàng Thị Lành
|
Kế toán sự nghiệp
|
|
|
|
6
|
Lương Thị Ái Vân
|
Cán bộ
|
|
|
|
V
|
Phòng Tài nguyên đất
|
|
|
|
|
1
|
Hà Quốc Doanh
|
Trưởng Phòng
|
3873.410
|
|
|
2
|
Phan Thị Quyên
|
Phó Trưởng phòng
|
|
|
|
3
|
Nông Quốc Hưng
|
Chuyên viên
|
|
|
|
4
|
Lê Thị Hải
|
Chuyên viên
|
|
|
|
5
|
Nguyễn Khánh Linh
|
Chuyên Viên
|
|
|
|
VI
|
Phòng TNKS&ĐC
|
|
|
|
|
1
|
Nguyễn Hữu Trực
|
Phó Trưởng Phòng
|
3717.542
|
|
|
2
|
Đinh Hoàng Nguyên
|
Chuyên viên
|
|
|
|
3
|
Lô Văn Thương
|
Cán bộ HĐ
|
|
|
|
VII
|
Phòng Tài nguyên nước
|
|
|
|
|
1
|
Lương Văn Nhất
|
Trưởng Phòng
|
3873.315
|
|
|
2
|
Lành Văn Chiến
|
Chuyên viên
|
|
|
|
3
|
Hoàng Phương Thúy
|
Chuyên viên
|
|
|
|
VIII
|
Phòng Đo đạc & Bản đồ
|
|
|
|
|
1
|
Hoàng Văn Toàn
|
Phó Trưởng phòng
|
3719.980
|
|
|
2
|
Nguyễn Đức Tuấn
|
Chuyên viên
|
|
|
|
3
|
Phan Thị Thu Thủy
|
Chuyên viên
|
|
|
|
4
|
Hà Anh Tuấn
|
Cán bộ HĐ
|
|
|
|
5
|
Triệu Hùng Duy
|
Cán bộ HĐ
|
|
|
|
6
|
Nguyễn Duy Nam
|
Cán bộ HĐ
|
|
|
|
|
|
|
|
|


.jpg)















